get ready - приготовиться, get angry - разозлиться, get divorced - развестись, get fit  - похудеть / прийти в форму, get lost - потеряться, get married - пожениться / выйти замуж, get nervous - нервничать , get better - поправляться, get colder - остывать, get a job - получить работу, get a book - купить книгу, get home - добраться до дома, get to school - приехать в школу, get to work  - прийти на работу, get an email - получить письмо, get a prize - получить приз, get a present  - получить подарок, get up - вставать, get on a bus - сесть в автобус, get into a car - сесть в машину,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?