reassure, להרגיע, unemployed, מובטל, unknown, לא ידוע, unpack, לפרוק, wear out, להתבלות, recycle, למחזר, remain calm, להישאר רגוע, research, מחקר, refund, החזר כספי, relationship, מערכת יחסים, rob, לשדוד, salary, משכורת, lively, חיוני, check out, לעזוב

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?