1) What are you gooing to do after class? a) /wata:ju:/ b) /wateje/ 2) Who will be there? a) /hu:wil/ b) /hu:l/ 3) When will you have time to talk? a) /wenelje/ b) /wenwilju:/ 4) When are you meeting them? a) /wena:ju:/ b) /weneje/

bởi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?