1) Hermana mayor a) 爺爺(yé ye) b) 媽媽(mā ma) c) 姐姐(jiě jie) d) 爸爸(bà ba) 2) agua a) 手(shǒu) b) 耳(ěr) c) 水(shuǐ) d) 心(xīn) 3) alga a) 水草(shuǐ cǎo) b) 烏龜(wū guī) c) 鯊魚(shā yú) d) 螃蟹(páng xiè) 4) Dónde a) 廚房 (chú fáng) b) 餐廳 (cān tīng) c) 哪裡(nǎ lǐ) d) 學校 (xué xiào)

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?