сравнивать - to compare smth, заявление - an application, напряженный - tense, бросать - to give smt up, расходы - expenses, иметь смысл - make sense, виновный - guilty, ясли - nursery, декрет - a maternity leave, утомительный - exhausting, подхватить - to pick smth up, нагонять, догонять к-л - to catch up on smt, крайне редко - hardly ever, упускать ч-л - to miss out on smt, сокращение - redundancy, поверхностный - superficial, увольнять - to fire, быть безработным - to be out of work, преодолевать - to get over smt, высадить к-л - to drop off, подвезти к-л - to give a lift, трогательный опыт - a moving experience, выступать, работать - to perform, сводить концы с концами - to get by, натолкнуться, встретить - to come across,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?