1) חנות a) ch b) sh c) th 2) גבינה a) th b) ch c) sh 3) צ'יפס a) sh b) ch c) th 4) ילדים a) ch b) sh c) th 5) ארוחת צהריים a) sh b) ch c) th 6) שוקולד a) ch b) sh c) th 7) תרנגול/עוף a) th b) sh c) ch 8) פה a) ch b) th c) sh 9) דג a) sh b) ch c) th 10) מטבח a) ch b) th c) sh 11) מילקשייק a) sh b) ch c) th 12) כריך a) sh b) th c) ch 13) קצר/נמוך a) sh b) ch c) th 14) תרד a) sh b) ch c) th 15) שיניים a) th b) ch c) sh 16) צמא a) ch b) th c) sh 17) לשטוף a) ch b) th c) sh 18) שלוש עשרה a) th b) sh c) ch

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?