piecť - to bake, variť - to cook, tancovať - to dance, chodiť - to walk, prechádzať sa - to take a walk, bicyklovať sa - to bike, plávať - to swim, čítať - to read, počúvať - to listen to, spať - to sleep, cvičiť - to exercise, behať - to run, lyžovať - to ski, záhradničiť - to garden, šoférovať auto - to drive, pozerať - to watch, štrikovať - to knit, ísť na túru - to hike, hrať - to play, nakupovať - to go shopping,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?