1) Xảy ra a) Occur b) ocur c) occor 2) mong chờ a) Look forwad to V-ing: b) Look forward to Vngm c) Look forward to V-ing 3) cuộc thi a) Competation b) Competition c) Competion 4) trọng tài a) Refree b) Referee c) Refugee 5) thả, xả a) release b) replease c) replace 6) thí sinh a) contest b) contestent c) Contestant 7) bầu không khí a) Atmosphere b) Atmostphere c) Atmospher 8) gắn kết gia đình a) Family bonds b) Family bones c) Family boning

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?