1) DO THE COOKING a) b) c) 2) DO THE WASHING-UP a) b) c) 3) LOAD/UNLOAD THE DISHWASHER a) b) c) 4) LAY THE TABLE a) b) c) 5) PUT THE RUBBISH OUT a) b) c) 6) MAKE MY BED a) b) c) 7) TIDY MY BEDROOM a) b) c) 8) DO THE WASHING a) b) c) 9) CLEAN THE BATHROOM a) b) c) 10) MOP THE FLOOR a) b) c) 11) CLEAN THE WINDOW a) b) c) 12) FEED THE DOG a) b) c) 13) DO THE SHOPPING a) b) c) 14) WASH THE CAR a) b) c) 15) DO THE VACUUMING a) b) c) 16) SWEEP THE FLOOR a) b) c)

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?