吵 (chǎo), Noisy, 连 (lián), Connect, 做饭 (zuòfàn), Cook, 报纸 (bàozhǐ), Newspaper, 广告 (guǎnggào), Advertisement, 附近 (fùjìn), Nearby, 套 (tào), Set, 公寓 (gōngyù), Apartment, 出租 (chūzū), For rent, 走路 (zǒulù), Walk, 分钟 (fēnzhōng), Minute, 卧室 (wòshì), Bedroom, 厨房 (chúfáng), Kitchen, 卫生间 (wèishēngjiān), Bathroom, 客厅 (kètīng), Living room, 家具 (jiājù), Furniture, 可能 (kěnéng), Possible.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?