今天的汉语课有点儿难,你听( )了吗?, 完, 好, 懂, 你写( )了, 这不是他的名字。, 对, 错, 好, 你别着急, 我们八点就能准备( )晚饭。, 好, 对, 给, 这个包裹我要寄( )中国。, 在, 上, 到, 明天是我姐姐的生日,我要送( )她一件毛衣。, 到, 给, 完, 现在我不能跟你喝咖啡,我还没做( )今天的工作。, 完, 到, 错, 你的汉语水平怎么样?能看( )这本汉语小说吗?, 好, 对, 懂, 你的机票我放( )客厅的桌子上了。, 到, 在, 完, 邮费是一百一十元,不是一百元,你听( )了吗?, 完, 清楚, 好, 这些汉字你都写( )了,你做得很好!, 错, 对, 上
0%
Complemento de resultado
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Qunxiaz
Adultos
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Chương trình đố vui
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?