заботиться о... - care about, думать о ... - think about, волноваться о... - worry about, верить в... - believe in , зависеть от... - depend on, сосредоточиться на... - focus on, слушать - listen to, относиться к чему-либо - connect with, иметь дело с ... - deal with, быть без ума от чего-либо - be crazy about, радоваться чему-либо - be excited about, быть без ума от чего-либо - be mad about, страстно увлекаться чем-либо - be passionate about, серьезно относиться к чему-либо - be serious about, беспокоиться о чем-либо - be worried about , быть плохим в чем-то - be bad at, быть хорошим в чем-то - be good at, быть бесполезным в чем-то - be useless at, быть вовлеченным во что-то, принимать участие в чем-то, заниматься чем-то - be involved in, бояться чего-либо - be afraid of, увлекаться чем-то, любить что-либо - be keen on, разочароваться в чем-то - be disappointed with, быть одержимым чем-то - be obsessed with ,
0%
unit 1 + prepositions
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Alinka21024
Focus 2
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?