1) abdomen a) burta b) stomac 2) activitate a) indeletnicire b) lenevire 3) FERICIT a) BUCUROS b) VORBĂREŢ c) NECĂJIT 4) PĂDURE a) PLANTĂ b) COPAC c) CODRU 5) apăsător a) coplesitor b) greu 6) ETERN a) ACUM b) VEŞNIC c) NICIODATĂ 7) PLĂCUT a) CALD b) DULCE c) AGREABIL 8) AMUZANT a) COMIC b) FRUMOS c) INCORECT 9) LIMPEDE a) ÎNTUNECAT b) CLAR c) CEAŢĂ 10) LINIŞTE a) DEPARTE b) ZGOMOT c) PACE 11) bizar a) ciudat b) atent

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?