an absurd idea - абсурдная идея, an outstanding achievement - выдающееся достижение, a stupid question - глупый вопрос, a silly mistake - дурацкая ошибка, a wonderful day - замечательный день, a marvelous performance - изумительное выступление, an awful smell - мерзкий запах, an unusual phenomenon - необычное явление, disgusting food - отвратительная еда, a fabulous view - сказочный вид, a ridiculous excuse - смехотворная отмазка, an odd coincidence - странное стечение обстоятельств, a strange feeling - странное чувство, a terrible accident - страшное происшествие, a dumb decision - тупое решение, a dreadful experience - ужасный опыт, a fantastic opportunity - фантастическая возможность, a weird dream - чудной сон, a horrible mistake - чудовищная ошибка, bizarre behavior - эксцентричное поведение,
0%
Basic adjectives: synonyms
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Bestteacherever
adjectives
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?