to iron out - сглаживать/избегать проблем, seek innovative ways - искать инновационные пути, yearn for - тосковать по, long for - тосковать о, convalescence - выздоровление, plausible - правдоподобный, underlying - лежащий в основе, stem from - происходят от, designated - назначенный, ingenuity - изобретательность, rejuvenate - омолодить, reinvigorate - оживлять/вдыхать новую энергию, discretion - осмотрительность/полномочия, drawn out task - затянутая задача, folk wisdom - народная мудрость, inquisitiveness - любознательность, to pique our curiosity - чтобы пробудить наше любопытство , the jist - суть/главная идея, repercusions - последствия (негативные), stale - несвежий, repercussions - последствия, convergence - конвергенция, efficacy - эффективность, mold - форма/плесень, disposition - расположение, to be prone to - быть склонным к, inclination - наклон/склонность, offspring - потомство, prey - добыча.
0%
Conversation
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Steve30ukraine
LO
Angielski
Vocabulary
Speaking skills
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Thẻ bài ngẫu nhiên
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?