наближатися до дедлайну - meet deadlines, робити задачі завчасно - do things ahead of time, залишити задачі на останню хвилину - leave things until the last minute, починати - get started, відкладати - put off, відволікатися - get distracted, витрачати час - waste time, використовувати час мудро - use your time wisely, завершити справи - get things done, розставити задачі по пріорітету - prioritise tasks, робити багато задач - multitask,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?