наближатися до дедлайну - meet deadlines, робити задачі завчасно - do things ahead of time, залишити задачі на останню хвилину - leave things until the last minute, починати - get started, відкладати - put off, відволікатися - get distracted, витрачати час - waste time, використовувати час мудро - use your time wisely, завершити справи - get things done, розставити задачі по пріорітету - prioritise tasks, робити багато задач - multitask,
0%
TASKS
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Enlitschool
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?