1) What are they doing? a) play volleyball b) play soccer c) play chess d) fishing 2) câu cá a) fishing b) watching TV c) play chess d) skateboard 3) do ---------- a) gymnastics b) sports c) exercise d) homework 4) trượt ván trượt a) skateboard b) play chess c) play volleyball 5) tập thể dục a) do gymnastics b) watching movie c) do homework 6) take ----- a) photo b) album c) photos 7) play volley---- a) bast b) ball c) bell 8) Choose sport (có 2 câu trả lời) a) basketball b) volleyball c) take photos d) fish

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?