年 - niánปี, 今年 - jīnniánปีนี้, 明年 - míngniánปีต่อไป, 后年 - hòuniánดปีหลังจากปีหน้า, 去年 - qùniánปีสุดท้าย, 枈业 - bìyè ที่จะสำเร็จการศึกษา, 多 - duō(ใช้ในคำถาม) เเค่ไหน, 多大 - duōdà อายุเท่าไร, 岁 - sùi ปี, 属 - shǔเกิดในปี, 夠 - gǒuหมา, 猪 - zhūหมู, 生日 - shēngrìวันเกิด, 月 - yuèเดือน, 过 - hàoวันที่ในหนึ่งเดือน, 准备 - Zhǔnbèi เตรียมตัว, 举行 - Jǔxíngเพื่อจัดประชุม, 晚会 - Wǎnhuì ปาร์ตี้ก่อนเย็น, 參加 - cānjiā เพื่อมีส่วนร่วม, 时间 - shíjiānเวลา, 点 - diǎn โมง, 就 - jiùได้อย่างเเม่นยำ, 一定 - yídìngเเน่นอน, 祝 - zhùต้องการ, 快东 - kuàilè สุขสันต์, 祝你生日快东 - zhù nǐ shēn grì kuàilè สุขสันต์วันเกิด,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?