每 - měiทุก, 早上 - Zǎoshangเช้า, 半 - bànครึ่ง, 起床 - Qǐchuángลุกจากเตียง, 起 - Qǐตื่น, 床 - chuángเตียง, 早饭 - Zǎofànอาหารเช้า, 午饭 - Wǔfànอาหารกลางวัน, 晚饭 - Wǎnfànอาหารเย็น, 差 - chàเเย่, 分 - fénนาที, 教室 - jiàoshìห้องเรียน, 上课 - shàng kèเรียน, 节 - jiéบทเรียน, 下课 - xià kè, 以后 - Yǐhòuหลัง, 操場 - Cāochǎngสนามเด็กเล่น, 锻炼 - Duànliàn ฟิสิกส์, 洗躁 - Xǐ zàoอาบนน้ำ, 洗 - Xǐ ล้าง, 然后 - ránhòuดังนั้น, 睡搅 - shuì jiào หลับ, 们 - menคำต่อท้ายพหูพจน์, 爬 - páปีน, 山 - shānภูเขา, 年級 - niánjíเกรด, 出发 - chāfāเริ่มต้นออกเดินทาง, 前 - qiánหน้า, 集合 - jíhéด้วยกัน, 上车 - shàng chēขึ้นรถ, 刻 - kè quarter , 准时 - Zhǔnshíตรงต่อเวลา, 带 - dài นำมา, 下车 - xià chē ขึ้นรถ,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?