每 - měiทุก, 早上 - Zǎoshangเช้า, 半 - bànครึ่ง, 起床 - Qǐchuángลุกจากเตียง, 起 - Qǐตื่น, 床 - chuángเตียง, 早饭 - Zǎofànอาหารเช้า, 午饭 - Wǔfànอาหารกลางวัน, 晚饭 - Wǎnfànอาหารเย็น, 差 - chàเเย่, 分 - fénนาที, 教室 - jiàoshìห้องเรียน, 上课 - shàng kèเรียน, 节 - jiéบทเรียน, 下课 - xià kè, 以后 - Yǐhòuหลัง, 操場 - Cāochǎngสนามเด็กเล่น, 锻炼 - Duànliàn ฟิสิกส์, 洗躁 - Xǐ zàoอาบนน้ำ, 洗 - Xǐ ล้าง, 然后 - ránhòuดังนั้น, 睡搅 - shuì jiào หลับ, 们 - menคำต่อท้ายพหูพจน์, 爬 - páปีน, 山 - shānภูเขา, 年級 - niánjíเกรด, 出发 - chāfāเริ่มต้นออกเดินทาง, 前 - qiánหน้า, 集合 - jíhéด้วยกัน, 上车 - shàng chēขึ้นรถ, 刻 - kè quarter , 准时 - Zhǔnshíตรงต่อเวลา, 带 - dài นำมา, 下车 - xià chē ขึ้นรถ,
0%
21
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Nongclear12
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?