радостный - fröhlich, печальный - traurig, счастливый - glücklich, странный - komisch/ seltsam, дружелюбный - freundllich, взволнованный - aufgeregt, спокойный - ruhig, задумчивый - nachdenklich, симпатичный - sympathisch, расслабленный - locker, серьезный - ernst, веселый - lustig,

Bảng xếp hạng

Lật quân cờ là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?