вже давно - Schon längst, казковий - Traumhaft, спокійний - Ruhig,  не дивлячись на те - Trotzdem, переїхати - Umziehen, переїзд - Der Umzug (Umzüge), зважитися на - Sich entscheiden für + Akk, величезний - Riesig, можливість - Die Möglichkeit (-en), дізнаватися про - Sich erkundigen nach + Dat, оголошення - Die Anzeige (-n), квартира  - Die Wohnung (-en), знимати, орендувати - Mieten, орендодавець - Der Vermieter (-), чекати на - Warten auf + Akk, запитувати про - Fragen nach + Dat, розташування  - Die Lage (-n), зупинка - Die Haltestelle (-n), поблизу - In der Nähe, коммуналка  - Die Nebenkosten,  радіти чомусь - Sich freuen auf + Akk, мріяти про - Träumen von + Dat, надеяться сподіватися - Hoffen, бути задоволенним чимось - Zufrieden mit + Dat sein,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?