вже давно - Schon längst, казковий - Traumhaft, спокійний - Ruhig, не дивлячись на те - Trotzdem, переїхати - Umziehen, переїзд - Der Umzug (Umzüge), зважитися на - Sich entscheiden für + Akk, величезний - Riesig, можливість - Die Möglichkeit (-en), дізнаватися про - Sich erkundigen nach + Dat, оголошення - Die Anzeige (-n), квартира - Die Wohnung (-en), знимати, орендувати - Mieten, орендодавець - Der Vermieter (-), чекати на - Warten auf + Akk, запитувати про - Fragen nach + Dat, розташування - Die Lage (-n), зупинка - Die Haltestelle (-n), поблизу - In der Nähe, коммуналка - Die Nebenkosten, радіти чомусь - Sich freuen auf + Akk, мріяти про - Träumen von + Dat, надеяться сподіватися - Hoffen, бути задоволенним чимось - Zufrieden mit + Dat sein,
0%
U10
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Atyznevaa
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?