请 v. - qǐng (polite) please, *问 v. - wèn to ask, to inquire, 今天 n. - jīntiān today, 号 n. - hào (for date of month) number, 月 n. - yuè month, 星期 n. - xīngqī week, 昨天 n. - zuótiān yesterday, 明天 n. - míngtiān tomorrow, 去 v. - qù to go, 学校 n. - xuéxiào school, 看 v. - kàn to look at, to watch, to read, 书 n. - shū book,

Bảng xếp hạng

Lật quân cờ là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?