круг - circle, мяч - a ball, квадрат - a square, куб - a cube, двумерный - two-dimensional, трёхмерный - three-dimensional, математические стандарты - math standards , получить введение в геометрию - to receive an introduction to geometry , форма - a shape, формы - shapes, полигон - a polygon , полигоны - polygons, треугольник - a triangle , треугольники - triangles, прямоугольник - a rectangle , прямоугольники - rectangles, стандарт - the standard , стандарты - standards, плоский - flat, сходства - similarities , различия - differences ,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?