material - матеріал, metal - метал, wood/wooden - дерево.дерев'яний, paper - папір, plastic - пластик, to be made of - зроблено з, a cheque - чек, a credit card - кредитна карта, a coin - монета, to pay with_ - оплатити, cash - наличка, expensive - дорогий, inexpensive - недорогий, light - легкий, heavy - важкий, fast - швидкий, slow - повільний, young - молодий, some - декілька,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?