长相 zhang xiang, appearance, 眼睛, eyes, 耳朵, ears, 手, hand, 鼻子, nose, 头, head, 头发, hair, 手机, mobile phone, 肚子, belly, 牙, teeth, tooth, 个子, height, 米, metre, 嘴巴, mouth, 高, tall, high, 矮, short (for height), 长, long, 短, short (for length), 一米七五, 1.75, 好看, good-looking, 难看, ugly.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?