经常上网 jīngcháng shàngwǎng, часто сидеть в Интернете, 去教室 qù jiàoshì, идти в класс, 吃早餐 chī zǎocān, кушать завтрак, 差一刻 chà yīkè, без четверти, 每天起床 měitiān qǐchuáng, каждый день вставать, 来找我 lái zhǎo wǒ, придет ко мне (будет искать меня), 有时候 yǒushíhou, иногда , 没有时间 méiyǒu shíjiān, нет времени, 我在超市 wǒ zài chāoshì, я в супермаркете, 两点半 liǎng diǎn bàn , два часа тридцать , 为什么 wèi shénme, почему, 玩电脑 wán diànnǎo, играть в компьютер, 做作业 zuò zuòyè, делать домашку, 写汉字 xiě hànzì, писать иероглифы , 看电影 kàn diànyǐng, смотреть фильм.
0%
Developing chinese 9
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Vnastyakob
5-9 кл.
Китайский
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?