1) Boring 2) Frightening 3) Rude 4) Slow 5) Interesting 6) Thirsty 7) Worried 8) Old-fashioned 9) Good 10) Thick 11) Thin 12) Tiny 13) Trendy 14) Unique 15) Wonderful 16) Afraid 17) Alone 18) Angry 19) Calm 20) Careful 21) Hungry 22) Lucky 23) Noisy 24) Nervous 25) Polite 26) Quick 27) Quiet 28) Rude 29) Simple 30) Bad

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?