Hide - hid, have hidden , see - saw, have seen, get - got, have gotten , split - split, have split, sit - sat, have sat, be - was, have been, become - became, have become, bite - bit, have bitten, feed - fed, have fed, break - broke, have broken, build - built, have built, burst - burst, have burst, bring - brought, have brought, draw - drew, have drawn, teach - taught, have taught, choose - chose, have chosen, deal - dealt, have dealt, cost - cost, have cost, lay - lay, have laid, lie - lay, have lain,

Bảng xếp hạng

Lật quân cờ là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?