employment - зайнятість, працевлаштування, an employee - працівник, society - суспільство, an employer - працедавець, a prominent role - визначна роль, educational - освітній, a customer - покупець, responsibility - відповідальність, furthermore - більш того, qualified - кваліфікований, a patient - пацієнт, crucial - вирішальний, ключовий,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?