light a fire - зажечь костер, get my ball back - вернуть мой мяч, carry these balloons - нести шарики, reach my key - достать мой ключ, keep my hat dry - высушить мою шляпу, lace up my trainers - зашнуровать мои кроссовки, a piece of string - кусок веревки, a coat hanger - вешалка для одежды, a tray - поднос, a broken umbrella - сломанный зонт, a magnifying glass - увеличительное стекло, a sack - мешок,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?