He is running, He ______ ________ing (RUN), Anna is walking on the street, Anna ______ ________ing on the street (WALK), They are opening a new restaurant, They ______ ________ing a new restaurant (OPEN), It is not making a noise, It ______ not ________ing a noise (MAKE), I am talking in English, I ______ ________ing in English (TALK), The baby is crying now, The baby ______ ________ing now (CRY), We are buying some shoes at the mall, We ______ ________ing some shoes at the mall (BUY), My dad is tiptoeing in the bathroom, My dad ______ ________ing in the bathroom (TIPTOE), You are coming home, You ______ ________ing home (COME), Nancy is not sleeping, Nancy ______ not ________ing (SLIP), I am not giving presents this Christmas, I ______ not ________ing presents this Christmas (GIVE), The table is breaking, The table ______ ________ing (BREAKING), We are not hitting the ball, We ______ not ________ing the ball (HIT), My friends are not dancing, My friends ______ not ________ing (DANCE)

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?