chimney, factory, pollution, smoke, breathe, pollute, pour out, climate changes, fossil fuels , global warming, greenhouse gases , polar ice, rainforest, renewable energy, sea levels, surface temperature , give off, cut down, die out , run out , heat up, загрязнение , вырубать (деревья), иссякнуть; закончиться, вымирать, выделять; испускать, возобновляемая энергия , температура поверхности, ископаемое топливо , разогреть; нагревать.

Bảng xếp hạng

Thẻ bài ngẫu nhiên là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?