contain  - содержать, distinctive - уникальный/неповторимый, experience complete silence - испытать абсолютную тишину, soundproof - звукоизолирующий, high-pitched/low-pitched - высокочастотный/низкочастотный, blood circulating - циркуляция крови, folk music - народная музыка, far-further-the furthest - дальний-дальше-самый далекий, bow - поклониться, piece - произведение, in the audience - в зрительном зале, chorus - припев, verse - куплет, for a change - для разнообразия, beat - такт/ритм, melody/tune - мелодия/мотив, speed/tempo - скорость/темп, lyrics - слова песни, rhythm - ритм, performer - исполнить,

bởi

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?