to keep one's head - cохранять спокойствие, владеть собой, to make allowances for - допускать, to blame  - винить, to be tired of +ing - устать +герундий, to lie/ be lied about - лгать, тебе солгали, to give way to  - уступать , to hate - ненавидить, yet - все же, но, wise - мудрый, to doubt - сомневаться, to deal with - иметь дело с ,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?