西瓜 xīguā - watermelon, 钱 qián - money, 斤 jīn - jin, a unit of weight, 两 liǎng - two, 块 kuài - kuai, the colloquial form of yuan, the basic unit of money in China, 要 yào - to want, 苹果 píngguǒ - apple, 怎么 zěnme - how, 卖 mài - to sell, 一共 yígòng - altogether, 买 mǎi - to buy, 瓶 píng - bottle, 矿泉水 kuàngquánshuǐ - mineral water, 给 gěi - to give, 还 hái - also, 别的 bié de - other, 面包 miànbāo - bread, 个 gè - measure word, 香蕉 xiāngjiāo - banana, 梨 lí - pear, 橙子 chéngzi - orange, 草莓 cǎoméi - strawberry, 葡萄 pútao - grape, 菠萝 bōluó - pineapple, 可乐 kělè - cola, 果汁 guǒzhī - fruit juice, 咖啡 kāfēi - coffee, 牛奶 niúnǎi - milk, 巧克力 qiǎokèlì - chocolate, 饼干 bǐnggān - cookie/biscuit, 方便面 fāngbiànmiàn - instant noodles, 听 tīng - tin, 杯 bēi - glass/cup, 盒 hé - box, 袋 dài - bag, 块 kuài - piece, 桶 tǒng - barrel, 公斤 gōngjīn - kilogram, 千克 qiānkè - kilogram, 克 kè - gram, 升 shēng - liter, 毫升 háoshēng - milliliter, 元 yuán - yuan, the basic unit of money in China, 角 jiǎo - ten cents, 毛 máo - ten cents, 分 fēn - cent,

Bảng xếp hạng

Lật quân cờ là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?