Excuse me, is there a ... near here? - Вибачте, чи є тут ... десь поруч?, How do/can I get to ... ? - Як я можу дійти, дібратись до ... ?, Walk past the ... . - Йди, йдіть повз ... ., Then, take the (first) turning on the (right). - Потім поверніть (перший) поворот на (праворуч)., Turn (right) at the traffic lights. - Поверніть (направо) на світлофорі., There's a ... on the corner. - Там ... на розі., Walk straight on. - Йди, йдіть прямо., Go to the end of the (road). - Йди, йдіть до кінця (дороги)., The ... is on the right. - ... знаходиться праворуч., It's opposite the ... . - Це (знаходиться) навпроти ... .,
0%
Directions
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Misuraanzelika4
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?