Excuse me, is there a ... near here? - Вибачте, чи є тут ... десь поруч?, How do/can I get to ... ? - Як я можу дійти, дібратись до ... ?, Walk past the ... . - Йди, йдіть повз ... ., Then, take the (first) turning on the (right). - Потім поверніть (перший) поворот на (праворуч)., Turn (right) at the traffic lights. - Поверніть (направо) на світлофорі., There's a ... on the corner. - Там ... на розі., Walk straight on. - Йди, йдіть прямо., Go to the end of the (road). - Йди, йдіть до кінця (дороги)., The ... is on the right.  - ... знаходиться праворуч., It's opposite the ... . - Це (знаходиться) навпроти ... .,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?