animal sanctuary - притулок для тварин, award - нагорода, to encourage - заохочувати, to complete - завершувати, voluntary work - волонтерська робота, environment - довкілля, to raise money - збирати гроші, charity - благодійність, duke - герцог, rock climb - скелелазання, adventure - пригода, to achieve - досягати,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?