la casa - the house, la cocina - the kitchen, el dormitorio - the bedroom, el baño - the bathroom, la sala - the living room, el comedor - the dining room, la sala de estar - the den, el sótano - the basement, el desván - the attic, el patio - the yard, el garaje - the garage, el carro - the car, el jardin - the garden, ¿Dónde vives tú? - Where do you live?, Yo vivo en - I live in, ¿Cómo es tu casa? - What is your house like?, Mi casa es - My house is, nuevo - new, viejo - old, grande - big, pequeño - small, moderno - modern, bonito - pretty, ¿De qué es tu casa? - What is your house made of?, Mi casa es de - My house is made of, ladrillos - bricks, piedra - stone, madera - wood,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?