audience - קהל, cash - מזומן / כסף, competition - תחרות, judge - שופט, player - נגן / שחקן, satge - במה, surprise - הפתעה, voice - קול, appear - להופיע, collect - לאסוף, discover - לגלות, entertain - לבדר / לשעשע, perform - להופיע על במה, take part (in) - להשתתף ב , try out - לנסות, wish - לאחל, personal - אישי, popular - פופולרי, public - ציבורי, well known - מוכר / מפורסם, like - כמו, the same - אותו הדבר, (your) own - שלך,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?