1) ask a) asking b) askking  c) askying 2) go a) goying b) going c) gying 3) put a) putting b) puting c) putiing 4) give a) giveing b) givving c) giving 5) use a) useing b) using c) ussing 6) stop a) stopping b) stoping c) stopiing 7) ski a) sking b) skying c) skiing 8) die a) dieing b) deing c) dying  9) begin a) beginning b) begining c) beginying 10) play a) playying b) playing c) playiing

Present Continuous. Adding "-ing"

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?