foolproof - надежный, понятный, geek - помешанный, особенно на компах, gut feeling - нутром чувствовать, light-hearted - беззаботный, embarrassing - неловкий, invaluable - незаменимый, rivalry - соперничество , job-seekers - ищущие работу, anxiety - нервозность,

Upper-intermediate EF unit 1A

bởi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?