Brush my hair, Comb my hair, Brush my teeth, Get the bus, Clean my room, Come home, Do my homework, Get dressed, Get up, Go to bed, Go to school, Go to work, Have a rest, Have a snack, Have breakfast, Have dinner, Have lunch, Take a nap, Have a shower, Help my mum, Leave my home, Make my bed, meet my friends, Pray, Put on pyjamas , Ready my lunch bag, Ready my school bag, Set the table, Sleep, Have a course, Tidy up, Wake up, Wash my face/hands,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?