唱歌 chànggē, , , , 跳舞 tiàowǔ, , , , 画画 huàhuà, , , , 我喜欢唱歌 Wǒ xǐhuan chànggē, , , , 我喜欢跳舞Wǒ xǐhuan tiàowǔ., , , , 我喜欢画画 Wǒ xǐhuan huàhuà, , , .

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?