keys - ключі, a tablet computer - планшет, a cup - чашка, a chair - Стілець, a pencil - Олівець, a watch - Годинник настінний, a business card - візитна картка, a picture - фото, картинка, a book - Книга, a box - коробка, a notebook - зошит, a table - стіл, a pen - ручка, a bag - сумка, рюкзак, a credit card - Банківська картка, a glass - склянка, a newspaper - газета,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?