wall - стена, wallpaper - обои, residential - жилой, commercial - коммерческий, real estate - недвижимость, choose-chose - выбирать-выбрал, Bold decision - смелое решение, bold - лысый, brave - смелый, wood - дерево(материал), all together - все вместе, support - поддержка, exhibition - выставка, ,which - который, check - проверять, flat - квартира, room - комната, premises - помещение, feminine energy - женская энергия, hire/fire - нанимать/увольнять, opinion - мнение, matter - играть роль, future - будущее, relationship - отношения, both - оба, develop - развивать, self-development - саморазвитие, smell - пахнуть, I am enthusiastic - Я полон энтузиазма,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?