прежде всего - first of all, получать информация - get an information about, как можно быстрее - as fast as possible, развить знания - develop knowleges, дать возможность - gives a possibility, люблю работать - I like working, более того - Moreover , уже запущенные кампании - already launched campaings, анализмруя статистику - by analysing the statistics, внести изменения - make some changes, сравнить с - compare with previous results, как правило - as a rule, мне нравится, когда - i feel good when, клиенты удовлетворены - clients are satisfied, в зависимости от потребностей клиентов - depending on my clients needs,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?