1. моя хороша книга - 1. my good book, 2. його великий черевик - 2. his big boot, 3. її пухнасте кошеня - 3. her fluffy kitten, 4. його великий черевик і її маленька книжка - 4. his big boot and her little book, 5. Це хороша маленька кімната. - 5. It's a good little room., 6. У мене є пухнасте цуценя. - 6. I have got a fluffy puppy., 7. Це-ліжко. Це ліжко в спальні. - 7. This is a bed. This bed is in the bedroom., 8. То- парта. Та парта біля ліжка. - 8. That is a desk. That desk is at the bed., 9. У Тома є зелений ліс. - 9. Tom has got a green wood., 10. Сем, подивись на моє маленьке кошеня! - 10. Sam, look at my little kitten!,

Flash.1mid.7lesson.13exercise.

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?