1) big a) bigger b) biger 2) nice a) nicer b) more nice 3) dirty (βρώμικος) a) dirtier b) dirtyer 4) naughty (άτακτος) a) naughtyer b) naughtier 5) messy (ακαταστάτος) a) messyer b) messier 6) tall a) taller b) tallerer 7) rich (πλούσιος) a) richer b) more rich 8) tasty (γευστικός) a) tastyer b) tastier 9) bad a) worse b) badder 10) thin a) thinner b) thiner 11) good a) gooder b) better 12) busy (απασχολημένος) a) busier b) busyer 13) hot (ζεστός) a) hoter b) hotter 14) quiet a) quieter b) quiet

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?