чистый воздух/вода - clean air/water, защищать кого-то - protect, человеческая жизнь - human life, незаконная торговля дикой природой - illegal wildlife trade, здоровая среда - healthy environment, принимать меры - take actions, стабильный климат - stable climate, зависеть от - depend on, влиять - affect, снижать загрязнение - reduce pollution, под угрозой - at risk, экологическая ситуация - ecological situation, сохранять места обитания - preserve habitats, важная тема - important topic,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?