she/shop - She was shopping., they/run - They were running., she/bake - She was baking a cake., they/study - They were studying., I/talk on the phone - I was talking on the phone., they/play basketball - They were playing basketball., my friend/drive - My friend was driving., I/tidy my room - I was tidying my room., they/listen to music - They were listening to music., I/chat online - I was chatting online.,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?